CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%2,17 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%600,65 N--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,17+9,94%+0,082%+0,010%-0,06%2,90 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
7,95+9,67%+0,080%+0,010%-0,08%183,49 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,09+8,62%+0,071%+0,010%-0,05%1,73 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
6,38+7,76%+0,064%+0,010%-0,19%1,99 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
5,30+6,45%+0,053%-0,010%+0,09%2,44 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
5,15+6,26%+0,051%+0,010%-0,02%2,09 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
4,61+5,61%+0,046%+0,010%-0,09%1,60 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
4,35+5,30%+0,044%+0,010%-0,06%27,30 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
4,22+5,14%+0,042%+0,010%-0,07%10,13 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
1,95+2,37%+0,020%+0,010%-0,07%474,19 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
0,12+0,15%+0,001%+0,010%-0,06%25,42 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
0,01+0,01%+0,000%+0,010%-0,08%5,41 Tr--