CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
84,46+102,76%-0,845%-0,046%+0,25%3,79 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
31,12+37,86%-0,311%+0,005%-0,13%4,41 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
29,99+36,49%-0,300%-0,011%+0,09%4,52 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
29,38+35,75%-0,294%-0,011%+0,19%1,21 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
27,05+32,91%-0,270%-0,036%+0,13%5,40 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
24,73+30,09%-0,247%-0,019%+0,11%2,40 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
22,56+27,45%-0,226%-0,041%+0,13%2,19 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
19,47+23,69%-0,195%-0,013%+0,11%1,68 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
16,05+19,53%-0,160%-0,129%+0,40%4,35 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
14,45+17,58%-0,145%+0,005%-0,13%2,16 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
12,36+15,04%-0,124%-0,030%+0,19%11,72 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
9,58+11,65%-0,096%-0,018%-0,14%860,77 N--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
9,14+11,12%-0,091%-0,004%+0,20%642,62 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
9,08+11,05%-0,091%+0,005%+0,04%1,51 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,88+10,80%+0,089%+0,010%-0,08%370,79 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
7,95+9,68%+0,080%+0,010%-0,05%8,50 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,78+9,47%+0,078%+0,000%-0,16%737,93 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
7,75+9,43%+0,077%+0,010%-0,28%230,98 N--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
7,57+9,21%-0,076%-0,029%+0,04%1,18 Tr--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
6,95+8,46%-0,070%-0,003%+0,04%615,35 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
6,94+8,45%+0,069%+0,010%-0,08%434,11 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
6,93+8,44%-0,069%-0,022%-0,19%454,31 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
6,88+8,37%+0,069%+0,009%-0,25%289,20 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
6,79+8,26%+0,068%+0,010%-0,06%516,32 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
6,44+7,84%-0,064%-0,001%-0,04%464,87 N--